박재형#1998
358
박재형 #1998
TFT hạng #135896
12148

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
53.85%7 T - B 6
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
3
6
5
1
4
7
7
3
7
6
2
2
1
2
7
6
1
6
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 3s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Rhaast
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
39ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
37ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Zed
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Talon
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi
Aurora
Rammus
Robot
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven