358
박재형 #1998
TFT hạng #135896
12148
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim I
14 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:42 - B:35
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng IV
32 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:3
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.29%9 T - B 5
53.85%7 T - B 6
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
3
6
5
1
4
7
7
3
7
6
2
2
1
2
7
6
1
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 3s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma


Robot



Nami



Nunu & Willump



Morgana
Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen

Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma



Robot
Nami



Nunu & Willump



Morgana
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus

Corki


Robot

Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz



Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Lissandra

Zoe


Mordekaiser



Illaoi


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon

Gwen
Jax



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Tahm Kench



Morgana
Fiora
Blitzcrank



Shen


Graves



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Talon
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench

Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu


Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke


Meepsie



Illaoi
Aurora

Rammus

Robot
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma


Robot



Nami


Nunu & Willump

Morgana
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Riven


























































