1
박우식 #KR11
TFT hạng #553303
10084
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
28 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
37.50%3 T - B 5
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
5
2
6
6
8
2
1
1
2
8
4
3
8
7
8
2
3
6
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Zoe


Meepsie



Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 37s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 4s
16ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn



Nami



Riven



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Zoe
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast

Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 0s
16ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Ezreal
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-1
33ph 9s
17ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Maokai
Kai'Sa
Urgot
Urgot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 37s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon


Maokai

Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 4s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 45s
28ng trước
Xếp Hạng
Milio

Pantheon
Fizz
Rammus



Corki



Nami


Riven



Tahm Kench


Shen
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 51s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Milio
Pantheon



Fizz



Rammus



Corki



Riven



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie

Illaoi
Karma

Robot
Nunu & Willump



Fiora

Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Twisted Fate


Talon

Jax



Milio
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Pyke


Illaoi



Aurora
Karma



Robot

Fiora
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke

Meepsie



Aurora
Rammus
Karma
Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Robot

Xayah
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Master Yi
Tahm Kench



Tahm Kench















































