4
박수용 #0105
TFT hạng #752495
410
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
10 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.00%9 T - B 11
45.00%9 T - B 11
47.37%9 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
4
7
7
5
7
3
2
6
4
4
2
7
8
7
4
2
5
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
32ph trước
Giai đoạn 6-2
34ph 32s
32ph trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Mordekaiser
Maokai

Kai'Sa

Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai

Kai'Sa

Kindred

Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai



Kai'Sa
Kindred



Tahm Kench
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth
Maokai



Kai'Sa


Kindred


Tahm Kench
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth

Maokai
Kai'Sa
Kindred



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth
Bel'Veth

Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa

Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai
Kai'Sa



Tahm Kench
Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth


Maokai
Kai'Sa
Kindred



Tahm Kench



Jhin



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth


Maokai
Kai'Sa
Kindred

Tahm Kench
Jhin



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Kai'Sa

Kindred

Tahm Kench
Jhin



Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 6s
7ng trước
Thường
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Kindred



Karma
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Kai'Sa
Kindred

Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Thường
8ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 39s
8ng trước
Thường
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth

Akali



Maokai



Kai'Sa

Kindred



Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth

Maokai
Kai'Sa
Kindred



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth
Akali
Maokai



Kai'Sa
Nami

Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth

Akali
Kai'Sa

Urgot
Kindred


Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 1s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Rek'Sai



Bel'Veth


Jinx
Akali
Kai'Sa

Kindred



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth

Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 4s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Kindred

Tahm Kench



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 52s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
























