71
박상칠 #1231
TFT hạng #355508
-4382
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
91 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
40.00%4 T - B 6
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
3
7
3
5
3
5
8
3
3
7
4
6
4
8
6
5
7
1
2
1
3
7
7
7
1
4
2
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Azir



Rek'Sai
Yorick
Malphite



Zyra


Soraka

Kennen


Ezreal
Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
15ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Azir
Fiddlesticks



Soraka



Diana



Ezreal


Người Đá

Malphite
Aphelios
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 26s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Kayle



Sejuani


Varus



Shen



Xayah
Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 12s
15ng trước
Xếp Hạng
Xayah


LeBlanc
Alistar
Ornn
Hecarim

Fiddlesticks

Maokai

Ezreal



Soraka
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 52s
15ng trước
Xếp Hạng
Camille



Elise
Caitlyn
Sói Hắc Ám
Warwick
Diana


Cassiopeia
Morgana


Bụi Gai Đỏ



Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Akali
Shen
Varus
Fiddlesticks
Kennen



Amumu



Soraka



Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 29s
15ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Cua Kỳ Cục



Người Đá


Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám
Chim Mẹ



Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 31s
19ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Rammus
Veigar
Tristana



Quái Đá Krug
Sett



Teemo
Taric
Gnar
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 55s
19ng trước
Xếp Hạng
Akali
Varus
Fiddlesticks



Shen
Amumu

Soraka


Kennen



Varus
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 11s
19ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục

Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ



Mầm Non
Người Đá



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 11s
20ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Varus
Ornn
Leona
Sejuani
Kayle



Hecarim



Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
43ph 23s
20ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Shen
Leona
Fiddlesticks



Rammus
Ezreal



Lillia
Gnar

Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 16s
21ng trước
Xếp Hạng
Akali
Sói Hắc Ám



Diana



Camille
Warwick



Bụi Gai Đỏ



Azir
Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko
Rammus

Morgana


Kog'Maw

Người Đá
Sỏi
Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 54s
21ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Rengar



Kha'Zix



Rakan
Soraka



Ivern
Maokai
Lillia
Kennen



Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 3-1
39ph 8s
21ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ


Diana
Hecarim

Yorick
Xayah
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 11s
21ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan
Varus


Hecarim



Ornn



Lillia
Tristana
Aphelios
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 46s
21ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Shen
Fiddlesticks



Leona
Ahri



Soraka


Lillia



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 20s
21ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Cóc Thành Tinh
Sett



Karma
Nidalee


Kog'Maw
Ahri
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 27s
21ng trước
Xếp Hạng
Người Đá



Morgana



Sỏi
Cassiopeia
Elise


Kog'Maw
Teemo
Ivern
Rồng Ngàn Tuổi



































