307
박빡종 #KR1
TFT hạng #1005933
-7584
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
42 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
3
7
5
1
8
5
1
1
3
7
6
5
7
8
1
3
3
8
Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 55s
10g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Aurelion Sol


Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 39s
18g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Aurelion Sol


Nunu & Willump
Bard


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred


Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai
Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Vex
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



LeBlanc



Vex



Shen



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhất
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 19s
8ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast

Tahm Kench


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate

Talon
Gwen

Jax
Nunu & Willump



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar



Jax
Mordekaiser

Rhaast

Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona


Xin Zhao



Kobuko & Yuumi
Kennen



Garen



Lux



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen


Lux


Lissandra


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen


Lissandra


Braum



Sett



Volibear



Ryze



Galio

Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 6s
2th trước
Thường
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz



Ziggs



Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 46s
2th trước
Thường
Sona
Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Garen



Lux



Lissandra


Braum
Galio
Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 3-7
33ph 13s
2th trước
Thường
Illaoi
Kog'Maw
Qiyana
Twisted Fate
Malzahar
























































