335
바보똥1꼬 #야르11
TFT hạng #650726
79100
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
13 ĐNG
78% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
80.00%4 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
2
1
7
3
3
1
5
1
8
3
7
7
4
8
4
2
1
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona

Vex



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie



Pantheon



Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard


Sona
Vex



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai


Urgot



Rhaast



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank
Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Rhaast
Riven
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 3s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Ashe



Vi


Sejuani
Jinx



Loris



Lissandra



Warwick



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Sion

Neeko
Nautilus
Draven



Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc
Swain



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia



Yorick
Orianna



Sejuani
Taric



Lissandra



Braum
Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Graves


Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Braum
Fizz
Fiddlesticks


Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
40ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi


Kennen



Veigar



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Vi
Orianna
Loris
Seraphine


Braum


Shyvana

Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Loris



Garen



Lux


Lissandra
Zaahen



Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris

Gwen
Braum



Kalista



Ornn



Kindred

Azir


Fiddlesticks
Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank

Ambessa



Bel'Veth



Swain



Shyvana


Aatrox



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Leona


Taric



Diana


Azir
Aurelion Sol















































































































