19
밍듀듀E #KR3
TFT hạng #818075
-8091
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
17 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
75.00%3 T - B 1
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
4
7
1
1
1
3
8
2
5
5
1
8
5
1
5
3
6
2
Hạng 5
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 34s
13g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc
Bard
Blitzcrank



Sona
Vex



Vex
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 33s
13g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Nunu & Willump

Bard


Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 18s
14g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol

Robot



Jhin



Hạng 7
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 3s
1ng trước
Thường
Akali
Gragas

Urgot
Kindred



Robot

Master Yi



Fiora
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Kindred
Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump



Morgana
Bard



Fiora



Blitzcrank
Sona


Shen
Graves



Zed



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon


Fizz
Nunu & Willump

Riven



Xayah
Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 11s
7ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Nunu & Willump



Riven
Bard



Blitzcrank



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi

Aurora

Kai'Sa
Kindred
Jhin
Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Aurelion Sol

Robot



Jhin



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki
Kindred



Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Nautilus



Miss Fortune


Fizz



Swain
Azir

Tahm Kench



Mel
Xerath
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa


Swain



Zilean



Shyvana



Mel


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko


Bard
Milio

Garen


Lux



Nidalee
Skarner
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Nautilus
Gwen



Taric
Braum
Azir
Ryze


Xerath



Thresh



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Sion



Nautilus



Miss Fortune



Miss Fortune



Lucian & Senna

Shyvana
Tahm Kench



Volibear



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao



Lissandra


Ngộ Không

Nasus
Azir
Zilean
Lucian & Senna

Sylas


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Malzahar
Renekton
Annie


Azir
Azir
Shyvana



Baron Nashor

Tibbers
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Draven


Darius



LeBlanc
Ambessa



Kindred

Azir

Zilean



Mel



Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Annie


Azir


Zilean



Tibbers


























































































