밍도v#KR1
459
밍도v #KR1
TFT hạng #155516
2787

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
70.00%7 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
1
3
4
8
5
7
5
2
3
1
4
6
8
4
6
4
2
5
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
1g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Aurora
Karma
Robot
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 37s
1g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Bel'Veth
Akali
Gragas
Kindred
Master Yi
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
38ph 20s
3g trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Lulu
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
38ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Morgana
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
36ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Bard
Jhin
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
32ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Morgana
Bard
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
LeBlanc
Vex
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
33ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Morgana
Bard
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Rammus
Kindred
Master Yi
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 48s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Aurora
Karma
Master Yi
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 10s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Bel'Veth
Jinx
Illaoi
Diana
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 33s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
32ph 11s
11ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Master Yi
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Sona
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Rek'Sai
Zoe
Mordekaiser
Urgot
Rhaast
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
39ph 16s
14ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Illaoi
Aurora
Viktor
Bard
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
32ph 1s
14ng trước
Xếp Hạng
Leona
Nunu & Willump
Bard
Bard
Jhin
Jhin
Blitzcrank
Sona
Sona
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
41ph 30s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Gragas
Mordekaiser
Ornn
Rhaast
Rammus
Bard
Vex