54
밀런쥐 #3231
TFT hạng #877516
-3007
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
74 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
66.67%6 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
3
5
7
8
1
4
6
4
3
2
2
6
3
8
6
1
3
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump


Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 59s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Nunu & Willump



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 2s
20ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen



Milio
Meepsie
Pantheon



Riven

Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 2s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe


Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Rammus
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 2s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Pantheon

Karma
Robot



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas

Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench


Morgana

Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 1s
22ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast



Morgana
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 12s
22ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz

Rhaast
Nunu & Willump



Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
22ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio
Pantheon



Maokai

Riven



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 51s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Bel'Veth

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 30s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 12s
27ng trước
Thường
Bel'Veth


Gragas



Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 5s
27ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Aurelion Sol
Nunu & Willump



Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki

Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 45s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Mordekaiser
Illaoi
Zed


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 44s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma

Riven

Jhin
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 56s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast



Kindred

Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra

Zoe

Mordekaiser



Illaoi
Bia & Bayin


















































