214
민차니천재 #KR1
TFT hạng #1086597
-38746
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
79 ĐNG
83% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
57.14%4 T - B 3
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
5
4
3
3
8
1
4
1
8
1
7
7
4
1
1
7
4
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 42s
9g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump
Blitzcrank

Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma


Robot



Nami


Nunu & Willump

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 55s
17ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 48s
17ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 12s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc



Sona

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao



Orianna
Poppy


Loris
Kennen
Lux



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Darius
Taric


Skarner
Swain



Ornn
Kindred



Fiddlesticks



Lucian & Senna

Shyvana
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate


Graves

Nautilus

Miss Fortune



Ngộ Không
Fizz
Shyvana



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Taric
Seraphine

Braum



Kalista



Ornn

Fiddlesticks



Thresh



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne


Milio



Garen


Skarner



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Leona



Taric

Seraphine
Diana



Swain
Azir
Fiddlesticks

Shyvana
Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Vayne
Taric
Garen



Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Poppy
Ahri
Kennen



Dr. Mundo
Taric
Sett



Ryze


Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Taric
Seraphine
Braum



Kalista



Ornn

Fiddlesticks


Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko
Vi
Ekko



Seraphine


Singed



Swain



Shyvana


Ziggs



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko
Vi
Ekko



Nautilus
Dr. Mundo
Seraphine



Swain
Shyvana



Ziggs


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko



Vi

Ekko



Dr. Mundo
Seraphine



Singed
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Malzahar

Taric
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Ornn
Shyvana
Volibear



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Qiyana

Neeko



Nautilus

Gangplank


Ahri


Milio



Nidalee



Skarner



Brock




































































































