1
민주농약 #4065
TFT hạng #1075535
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
40 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
50.00%2 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
5
4
3
3
4
5
4
8
1
6
8
7
6
5
5
5
2
6
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 19s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Dr. Mundo

Shen



Yasuo

Leona



Samira



Volibear



Braum



Yone



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 25s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Rammus

Swain
Ziggs



Twisted Fate



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 45s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Rakan

Katarina
Kobuko


Caitlyn


Jayce



Leona



Yuumi



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen



Rakan

Katarina
Kobuko

Caitlyn



Jayce



Leona



Yuumi



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 42s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Varus



Varus
Varus
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 55s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista

Naafiri
Lux
Xin Zhao



Viego



Samira



Sett



Gwen



Samira



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
13ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 55s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux

Xin Zhao


Caitlyn
Viego



Samira



Sett



Gwen



Samira



Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 15s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar

Meepsie



Fizz



Rammus


Corki
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 46s
21ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Ezreal
Gwen
Samira



Ornn



Nami

Morgana

Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 46s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen

Urgot
Samira



Ornn
Master Yi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 40s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Urgot
Karma



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Nasus
Gwen


Samira



Ornn



Nami



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 49s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar



Taric



Braum

Sứ Giả Khe Nứt

Hạng 7
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 53s
5th trước
Thường
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Ngộ Không



Yunara


Lucian & Senna


Hạng 6
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 37s
5th trước
Thường
Illaoi

Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune


Fizz

Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 10s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Draven



Ahri


Darius


Ngộ Không

Yunara

Swain



Hạng 5
Thường
5th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 36s
5th trước
Thường
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne

Leona

Garen

Hạng 5
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 30s
5th trước
Thường
Sion
Draven



Darius



LeBlanc


Dr. Mundo
Ambessa


Swain



Mel

Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 15s
5th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin
Xin Zhao



Ahri



Kennen
Ngộ Không



Yunara



Swain



Aatrox


Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 42s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Malzahar


Dr. Mundo

Braum
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Aatrox












































