20
미화량175 #miho
TFT hạng #744061
-24797
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
40 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
33.33%2 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
1
2
2
8
7
7
5
7
4
1
1
8
2
6
2
3
5
8
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Master Yi
Nunu & Willump

LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard
Fiora



Blitzcrank



Sona
Vex



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Karma



Aurelion Sol
Nunu & Willump


LeBlanc



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred
Nunu & Willump
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Illaoi

Karma



Aurelion Sol
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Sona

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Illaoi


Xayah



Tahm Kench
Fiora

Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 18s
14ng trước
Xếp Hạng
Leona


Jinx
Akali
Miss Fortune



Diana



Kindred
LeBlanc



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi



Aurora
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 12s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa

Karma
Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 44s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard
Fiora



Blitzcrank

Sona



Vex

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 10s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio
Pantheon
Fizz


Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Tahm Kench



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 35s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard



Fiora


Blitzcrank
Sona
Vex



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 3-4
37ph 53s
22ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Pyke
Meepsie


Mordekaiser
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
3th trước
Xếp Hạng
Brock



Brock



Brock

Brock


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Xin Zhao
Taric
Lux
Swain
Annie



Zilean
Sylas



Tibbers



Galio

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Cho'Gath
Ngộ Không



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Shyvana


Baron Nashor



Aatrox
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kennen
Taric



Lux
Azir
Sett

Sylas



Ryze



Xerath

Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Qiyana
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain


Fiddlesticks

Shyvana
Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 10s
3th trước
Xếp Hạng
Tristana
Vi

Orianna



Poppy



Nautilus
Loris



Miss Fortune
Seraphine
T-Hex




















































































