14
미잉쌤 #1214
TFT hạng #895113
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
14 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
5
6
2
1
1
8
5
6
4
1
7
2
8
8
7
6
2
7
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 47s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai
Bel'Veth



Kai'Sa

Rhaast


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
41ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Diana
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth

Akali


Maokai
Diana
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali


Maokai



Kindred



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Rammus
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Aurora
Maokai
Urgot



Rhaast
Aurelion Sol


Robot



Tahm Kench
Sona
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali



Maokai
Kindred



Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Taric


Ngộ Không
Yunara



Sett


Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 56s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tristana


Teemo
Vladimir
Yuumi
Sivir
Shen


Samira



Zilean


Swain



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ngộ Không



Bel'Veth
Yone



Yunara
Sett



Aatrox



Zaahen



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Yasuo
Nautilus
Gangplank
Ambessa



Braum
Bel'Veth



Swain

Shyvana



Atakhan
Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 28s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Nidalee
Teemo


Yuumi
Sivir
Aatrox



Shen


Ornn
Samira



Yone



Zilean


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 57s
3th trước
Xếp Hạng
Graves
Nautilus


Gangplank
Fizz


Yunara



Ornn
Kindred
Azir

Xerath
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo



Xin Zhao
Ahri


Ngộ Không
Yunara



Yunara
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick


Loris
Gwen
Braum
Kalista



Thresh



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris



Garen
Seraphine


Braum
Zilean
T-Hex



Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 18s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Yuumi
Sivir

Aatrox
Shen
Morgana


Ornn



Samira



Yone



Zilean



Swain



Hạng 7
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 9s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Ngộ Không


Teemo


Kindred
Yuumi

Neeko



Kayle

Xayah



Shen
































































