미이잉췌#2006
9
미이잉췌 #2006
TFT hạng #699108
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.57%11 T - B 3
50.00%6 T - B 6
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
4
7
5
2
3
1
8
7
4
3
7
6
3
3
4
6
5
2
8
3
5
7
3
3
3
1
5
7