미움받을 용기#1111
241
미움받을 용기 #1111
TFT hạng #110449
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
78.57%11 T - B 3
69.23%9 T - B 4
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
3
6
6
3
4
7
4
4
1
8
4
3
2
7
1
1
8
5
3
6
6
8
1
3
3
5
6
5