미야기현 센다이시#1121
250
미야기현 센다이시 #1121
TFT hạng #182177
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.62%10 T - B 11
68.75%11 T - B 5
35.71%5 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
2
2
8
8
2
5
6
3
8
4
7
1
6
1
7
7
2
3
2
5
3
3
5
8
1
3
5
8