48
미드차이보여줄게 #KR1
TFT hạng #416854
-956
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
57 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
2
8
8
8
8
1
8
2
2
1
6
7
6
8
8
1
7
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Alistar



Veigar



Ornn

Fiddlesticks
LeBlanc



Cassiopeia
Soraka

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Amumu


Hecarim
Ezreal


Maokai



Draven



Taric
Ivern

Gnar
Kennen



Aphelios
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai



LeBlanc



Alistar



Fiddlesticks
Alune


Cassiopeia
Ahri


Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-2
44ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Rek'Sai
Xayah
Akali
Warwick
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-2
41ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Leona
Kayle
Varus
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 3-1
39ph 27s
19ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Rakan

Kayle


Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 3-1
35ph 23s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Ornn
Veigar
Leona
Rammus
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
19ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Diana



LeBlanc
Hecarim



Ezreal
Alune

Aphelios
Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 3-2
37ph 36s
22ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks


Veigar



Rammus
Leona
Varus
Yorick
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 8s
22ng trước
Xếp Hạng
Taric


Rồng Ngàn Tuổi



Rồng Ngàn Tuổi
Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 8s
23ng trước
Xếp Hạng
Leona
Fiddlesticks



Shen
Rammus



Ornn
Cassiopeia



Lillia


Soraka


Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 58s
23ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Ezreal



Ivern

Draven



Alistar
Kennen


Maokai
Gnar


Taric
Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 32s
26ng trước
Xếp Hạng
Alune


Aphelios



Xayah
LeBlanc

Alistar
Lillia



Ornn
Ivern
Gnar

Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 50s
26ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Ezreal

LeBlanc
Hecarim

Diana


Sivir
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon

Rek'Sai
Jax


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 40s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate


Talon
Talon
Jax

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-1
37ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Bel'Veth
Jax
Kai'Sa
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana

Fiora


Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Aurelion Sol



Robot
Robot
Nunu & Willump



Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-1
38ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Twisted Fate
Leona

Milio



Corki











































