1
미니라떼 #mini
TFT hạng #904880
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
15 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng IV
0 ĐNG
11% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:16
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
29.41%5 T - B 12
29.41%5 T - B 12
25.00%4 T - B 12
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
2
3
5
7
5
5
3
5
5
7
3
6
5
7
3
3
8
8
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jinx


Gragas


Gwen


Maokai

Kai'Sa


Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jinx

Gragas

Gwen



Mordekaiser



Maokai
Kai'Sa



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Jinx

Gragas



Gwen



Maokai
Kai'Sa



Master Yi
Tahm Kench
Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jinx


Gragas



Gwen


Maokai
Kai'Sa



Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Cho'Gath



Jinx
Gwen



Fizz
Kai'Sa

Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Rek'Sai

Bel'Veth


Gwen



Mordekaiser
Kai'Sa


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath


Jinx

Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Tahm Kench
Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai


Gwen


Mordekaiser
Kai'Sa



Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 2s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Rek'Sai

Gwen


Mordekaiser


Kai'Sa



Karma

Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 30s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Gwen

Mordekaiser
Maokai


Kai'Sa



Rhaast

Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Jinx


Gwen



Maokai

Kai'Sa



Tahm Kench
Sona

Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 7s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Rek'Sai


Gragas

Gwen

Mordekaiser



Miss Fortune


Kai'Sa

Master Yi
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 5s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx


Gwen



Illaoi

Aurora
Maokai

Kai'Sa

Rhaast

Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 15s
17ng trước
Xếp Hạng
Talon
Lissandra

Gwen

Mordekaiser



Miss Fortune
Kai'Sa


Rhaast

Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 1s
18ng trước
Xếp Hạng
Talon

Ezreal
Jax



Milio


Pantheon


Rhaast

Riven
Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 14s
18ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Gwen
Jax

Mordekaiser

Miss Fortune


Rhaast
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 51s
18ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona

Gwen
Jax

Mordekaiser


Miss Fortune



Illaoi

Ornn
Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra


Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Bard


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 52s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath

Gwen

Kai'Sa


Rhaast
Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 32s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Cho'Gath
Meepsie

Mordekaiser


Kai'Sa


Rhaast
Aurelion Sol
























