414
미노잉 #3381
TFT hạng #800456
42432
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
46 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
8
8
2
7
4
2
2
5
8
7
1
5
6
7
1
8
2
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-5
33ph 28s
11g trước
Xếp Hạng
Aurora
Rammus

Master Yi



Nunu & Willump

Xayah



Fiora



Jhin


Blitzcrank

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 25s
17g trước
Xếp Hạng
Jinx


Illaoi
Aurora
Rhaast



Rammus

Nunu & Willump



Xayah
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Illaoi

Maokai
Nunu & Willump

Riven
Tahm Kench

Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx
Illaoi

Viktor
Diana
Nunu & Willump

Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax

Mordekaiser
Kai'Sa

Viktor

Nunu & Willump



Riven


Xayah



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jinx
Meepsie
Illaoi

Corki


Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Pyke

Meepsie

Viktor



Rammus

Corki



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Diana



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma


Tahm Kench



Jhin



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx



Illaoi

Aurora



Diana



Kindred



Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Ezreal


Gnar
Mordekaiser
Pantheon
Riven


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar

Meepsie



Illaoi

Rammus

Corki



Tahm Kench



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Leona



Jax
Lulu
Diana

Nunu & Willump



Riven

Xayah



Jhin

Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Cho'Gath
Mordekaiser

Maokai
Kai'Sa



Kindred



Karma



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Twisted Fate
Talon
Jax

Pantheon
Lulu
Xayah
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas

Pantheon
Maokai

Kai'Sa



Urgot



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx



Illaoi



Aurora



Rammus

Xayah



Tahm Kench



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 7s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Fizz


Rammus
Kindred



Riven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Milio
Meepsie


Fizz
Kai'Sa
Rammus

Corki



Karma

Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Kindred



Kindred
Kindred
Kindred








































