미 련#한 년
94
미 련 #한 년
TFT hạng #101529
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
53.85%7 T - B 6
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
5
8
3
7
6
7
3
1
7
3
7
3
6
8
4
7
6
1
2
5
8
6
6
2
1
2
4
3