169
뭘로해여 #KR1
TFT hạng #616867
49858
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
45 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:39 - B:44
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
33.33%3 T - B 6
25.00%2 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
5
8
1
4
8
1
7
6
7
8
1
5
5
4
3
8
7
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 14s
21g trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen
Illaoi
Samira



Ornn
Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Tahm Kench
Morgana

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Jax
Maokai
Ornn



Rammus



Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa



Urgot
Karma

Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 48s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox



Akali



Maokai

Ornn



Rammus



Kindred



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 27s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth



Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Illaoi



Aurora
Kai'Sa

Tahm Kench



Blitzcrank
Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 31s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai
Gragas
Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Sona

Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai
Ornn



Rammus


Kindred



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Fizz
Ornn
Rammus



Corki

Bard



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 28s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Akali


Maokai

Ornn


Rammus
Xayah



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 20s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth


Miss Fortune
Diana

LeBlanc


Tahm Kench

Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Miss Fortune



Maokai
Diana



Kindred

LeBlanc
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 31s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi
Diana



Rammus



Nunu & Willump

LeBlanc

Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 33s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Lissandra
Meepsie



Illaoi



Diana


Diana
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Illaoi
Aurora
Rammus



Nunu & Willump



Fiora



Shen



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio
Pantheon

Ornn
Rammus



Riven



Tahm Kench
Vex



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 23s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Ornn



Kindred



Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi


Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Graves





















































