122
물을 마셔 #수분충전
TFT hạng #472278
-8690
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
72 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
2
1
2
1
6
3
5
7
6
4
7
6
3
7
8
6
8
6
7
8
1
2
1
7
8
3
6
2
Hạng 5
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-2
41ph 46s
1g trước
Xếp Hạng
Alistar

LeBlanc

Ornn
Xayah
Hecarim
Sett



Quái Đá Krug
Gnar



Ezreal



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Cassiopeia



Shen
Rammus



Alune
Ahri



Lillia
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Sỏi

Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug
Chim Mẹ
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Ashe

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Shen

Fiddlesticks


Leona
Rammus
Ornn
Cassiopeia



Lillia



Alune



Ahri



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 38s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Rammus


Kobuko
Veigar
Tristana



Sett



Quái Đá Krug

Sejuani
Gnar



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cóc Thành Tinh



Sỏi
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Người Đá

Chim Mẹ
Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ


Nidalee
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 47s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Rakan
Shen

Tristana



Fiddlesticks



Sivir


Rammus
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Tristana



Rammus

Sivir



Fiddlesticks

Shen
Lillia



Sivir
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 10s
17ng trước
Xếp Hạng
Akali

Varus
Shen
Leona
Kayle



Amumu



Ezreal



Maokai

Soraka
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 29s
17ng trước
Xếp Hạng
Elise
Camille
Sett



Morgana
Master Yi
Yunara
Ashe


Ahri



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
17ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám



Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Warwick
Diana
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 9s
21ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Cassiopeia

Fiddlesticks



Ahri



Rammus
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 7s
21ng trước
Xếp Hạng
Akali
Varus

Shen
Amumu



Kennen



Maokai

Ezreal


Soraka
Cua Kỳ Cục
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 2s
21ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Tristana
Sivir



Vi

Maokai



Amumu



Caitlyn
Yorick
Sejuani
Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 18s
21ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Ornn

Alistar
LeBlanc
Hecarim

Người Đá

Ezreal



Gnar



Taric



Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 57s
21ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Rakan
Shen
Tristana
Fiddlesticks

Rammus
Sivir



Lillia



Ashe
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 38s
22ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Rakan



Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Vi
Sivir

Amumu
Nidalee
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 23s
22ng trước
Xếp Hạng
Varus
Shen

Akali
Amumu



Kennen



Soraka

Ezreal



Lux
Azir
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 34s
23ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn

Alistar
Hecarim



LeBlanc
Ivern


Sett
Ezreal



Gnar

Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 14s
23ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Người Đá



Bụi Gai Đỏ

Draven



Cua Kỳ Cục
Rồng Ngàn Tuổi































