213
문일진 #KR1
TFT hạng #925878
59873
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
67 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
83.33%5 T - B 1
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
8
6
6
5
1
6
1
2
7
4
2
2
2
2
4
4
8
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Riven



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax

Milio
Corki
Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma


Robot



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 17s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa
Karma


Jhin
Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 19s
1th trước
Thường
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx



Loris
Taric

Braum



Warwick



Lucian & Senna

Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 50s
1th trước
Thường
Briar
Sion
Draven



Darius



LeBlanc

Dr. Mundo
Ambessa



Swain
Atakhan
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 41s
1th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble



Tristana


Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-7
38ph 2s
2th trước
Thường
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không



Yone



Zilean
Sett
Aatrox



Sylas



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana



Teemo

Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 55s
4th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aphelios
Zoe
Leona
Taric



Diana



Swain
Azir

Shyvana

Aurelion Sol



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves


Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench



Aatrox



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Gwen
Braum
Kalista



Ornn
Fiddlesticks
Thresh



Thresh
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 7s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Kennen
Yone



Yunara



Fiddlesticks
Sett



Hạng Nhì
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 34s
5th trước
Thường
Shen
Yasuo



Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không



Bel'Veth
Yone



Sett


Aatrox




































































































