306
문샤넬 #INFJ
TFT hạng #890901
22324
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
41 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
50.00%7 T - B 7
50.00%7 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
8
7
6
3
7
4
3
5
6
2
6
1
5
5
1
3
8
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump


Bard

Fiora
Vex



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 3s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 37s
11ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora


Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 38s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 28s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Robot

Master Yi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 48s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 12s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 8s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 33s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot

Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs



Volibear
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble


Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz


Ziggs


Volibear
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana

Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz

Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz





























