165
문돼의 감성 #KR1
TFT hạng #723855
-168431
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
27 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
57.14%4 T - B 3
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
6
2
8
4
3
1
4
4
5
1
1
1
1
2
5
1
1
2
Hạng 8
Thường
23ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 36s
23ng trước
Thường
Briar

Ezreal
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Pantheon



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 5s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Illaoi
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 19s
24ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai

Kai'Sa



Riven

Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 54s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 55s
26ng trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Karma



Tahm Kench



Bard



Blitzcrank
Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 25s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Viktor
Master Yi



Tahm Kench


Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
27ng trước
Xếp Hạng
Talon
Milio

Corki
Corki

Corki
Corki
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 46s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard
Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 44s
27ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 38s
29ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Illaoi



Aurora



Master Yi
Nunu & Willump


LeBlanc
Fiora
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 18s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot



Tahm Kench
Blitzcrank
Sona


Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
1th trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
1th trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Graves

Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Darius


Ambessa
Renekton

Swain



Azir


Shyvana
Sylas



Mel



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven



Darius


LeBlanc
Ambessa



Sứ Giả Khe Nứt



Swain


Sylas



Mel



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không



Yone



Swain

Zilean

Sett



Sylas



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao



Garen



Lux



Swain



Annie

Shyvana
Tibbers


Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Lux
Ngộ Không

Yone



Swain



Lucian & Senna
Sett

Sylas



Zaahen



Galio

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Kog'Maw
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen
Lux



Kai'Sa



Shyvana



Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không


Yone



Zilean


Shyvana
Sett



Aatrox



Sylas






































































