160
무테크 #KR1
TFT hạng #1047930
-161073
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
45.45%5 T - B 6
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
5
2
7
1
2
4
7
8
6
3
6
5
8
1
2
3
8
8
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-6
30ph 25s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa

Nunu & Willump
Hạng Ba
Thường
24ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 36s
24ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana



Hạng 5
Thường
24ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 57s
24ng trước
Thường
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus

Corki



Robot
Riven



Shen
Hạng Nhì
Thường
24ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 50s
24ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 11s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 2s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen


Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 12s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot



Kindred


Master Yi


Tahm Kench
Fiora


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 27s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Morgana


Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 37s
27ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 14s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Morgana
Hạng 6
Thường
28ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 48s
28ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Hạng Ba
Thường
28ng trước
Giai đoạn 5-5
30ph 56s
28ng trước
Thường
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Shen
Hạng 6
Thường
28ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
28ng trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe


Illaoi
Nunu & Willump
Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
28ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 9s
28ng trước
Thường
Briar
Bel'Veth

Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 3-2
35ph 18s
28ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric

Skarner


Swain

Kindred



Azir
Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric


Skarner



Swain
Kindred



Fiddlesticks



Lucian & Senna



Shyvana



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
38ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Anivia
Shen
Jhin

Sion
Sejuani
Garen
Lissandra
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Sona
Shen

Jhin
Xin Zhao


Ahri



Kennen
Taric
Swain











































