282
무지성똥컨 #6087
TFT hạng #498639
-805
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
27 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
80.00%4 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
2
3
4
7
7
7
1
4
8
3
4
2
4
4
4
6
1
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 22s
11g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Sỏi



Mầm Non


Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Người Đá
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Draven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-5
40ph 17s
12g trước
Xếp Hạng
Kobuko



Teemo

Rammus


Tristana

Sett
Sivir



Nidalee



Gnar



Quái Đá Krug
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 12s
14g trước
Xếp Hạng
Akali



Sejuani
Varus
Kayle



Shen
Leona
Kennen



Amumu



Bụi Gai Đỏ
Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-6
43ph 13s
15g trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Mầm Non

Cua Kỳ Cục
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi


Bụi Gai Đỏ
Sói Hắc Ám
Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 8s
17g trước
Xếp Hạng
Sejuani



Leona
Kayle



Diana
Amumu



Fiddlesticks
Aphelios



Kennen
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Camille



Akali

Rek'Sai
Azir



Malphite



Bụi Gai Đỏ



Diana
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Ornn
Veigar
Karma



Cassiopeia
Sett

LeBlanc
Soraka


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Mầm Non



Cua Kỳ Cục

Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám



Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc



Alistar



Karma
Fiddlesticks



Ahri


Gnar



Ashe



Lux

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah



Alistar



Varus



Shen
Hecarim

LeBlanc
Ezreal

Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 49s
13ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rakan
Vi
Yorick
Master Yi
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 6s
28ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Mầm Non



Chim Mẹ
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục


Cóc Thành Tinh

Sỏi



Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Twisted Fate
Cho'Gath



Lissandra



Milio


Pantheon
Corki
Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon



Akali
Jax
Maokai
Kai'Sa
Kindred


Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser
Viktor

Nunu & Willump
Bard



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Akali
Jax
Maokai
Kindred

Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Ezreal

Cho'Gath



Milio



Pantheon
Corki



Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai


Bel'Veth



Mordekaiser
Kai'Sa



Rhaast
Karma



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox


Aatrox
Twisted Fate
Twisted Fate
Jax

Milio













































