506
무자본삶 #KR1
TFT hạng #499360
44215
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
75 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:31
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%8 T - B 2
70.00%7 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
5
4
7
4
4
3
3
1
8
5
6
4
2
3
7
4
4
4
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 27s
1g trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Karma


LeBlanc
Tahm Kench



Sona



Vex



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
17g trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie



Pantheon

Viktor


Karma



Master Yi



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Lissandra



Gwen



Ornn



Rammus



Nami



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Aurora


Kai'Sa



Karma


Robot



Riven

Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Aurora


Karma



Robot

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Aurora
Samira



Karma



Robot



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Urgot
Robot



Tahm Kench


Bard

Fiora



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 43s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Rek'Sai
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench



Bard


Vex



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi


Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Jhin

Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-2
40ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Caitlyn
Talon
Milio
Pantheon


Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Gnar


Urgot
Rammus



Corki



Tahm Kench



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe



Mordekaiser

Illaoi

Karma



Morgana


Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai
Akali

Maokai



Diana
Kindred



Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Cho'Gath
Gnar
Pantheon
Maokai



Riven



Tahm Kench



Bard

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax


Samira

Lulu



Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa
Kindred



Karma



Tahm Kench

Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot


Jhin

Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio


Maokai


Ornn
Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 4s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Maokai
Kai'Sa


Karma


Tahm Kench



Morgana
Graves


































