95
모찌피치 #111
TFT hạng #892567
78122
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
36 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
80.00%4 T - B 1
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
1
6
7
8
8
2
2
2
1
5
5
4
7
5
1
3
6
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
7g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Samira



Ornn



Nami



Jhin
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 25s
7g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot


Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 30s
8g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa



Karma


Robot


Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 33s
9g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 7s
9g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio
Meepsie
Pantheon

Rhaast

Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 4-2
35ph 18s
10g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 4-5
35ph 44s
11g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump


Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-1
31ph 30s
11g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
12g trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven


Bard


Shen
Hạng Nhì
Thường
13g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 48s
13g trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi
Bard



Orianna

Milio

Ngộ Không
Nidalee



Skarner
Brock



Volibear
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Kennen
Ngộ Không


Yone



Sett


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc



Ambessa



Taric



Swain
Mel


Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Vi



Bard



Orianna


Milio
Nidalee


Skarner

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Neeko
Vi



Zoe
Leona



Diana
Swain
Aurelion Sol



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Sona
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen



Lux



Lissandra


Sett

Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric



Swain

Azir

Shyvana
Sylas



Ryze


Mel



Xerath
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Tristana
Vi
Kobuko & Yuumi
Kennen


Taric
Seraphine


Ngộ Không



Azir



Sett


Ryze


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
39ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz
























































