1
모지리부인 #모지리
TFT hạng #694663
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
74 ĐNG
93% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
85%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 3
[85%]
Hạng trung bình
3.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
6
3
4
1
2
4
2
2
1
3
4
8
5
2
2
2
3
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Lissandra
Gwen



Samira



Ornn



Nami



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Karma
Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Rek'Sai
Gragas
Mordekaiser


Maokai
Kai'Sa



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 52s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser

Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Urgot
Karma
Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 34s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz
Ornn


Corki



Corki
Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon


Maokai
Kai'Sa


Karma
Tahm Kench



Jhin



Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 3s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus
Corki

Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 45s
12ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar


Gnar
Meepsie
Fizz


Ornn
Rammus



Corki



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 25s
12ng trước
Xếp Hạng
Talon



Gwen
Jax
Fizz



Kai'Sa



Lulu



Nunu & Willump



Riven



Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 21s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio

Pantheon



Maokai
Riven



Xayah
Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 52s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai

Riven



Xayah
Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 44s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth
Maokai



Kindred



Vex
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
13ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Illaoi
Diana



Nunu & Willump



LeBlanc



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 55s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana


Teemo
Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Vayne
Garen
Lux



Braum



Aatrox
Zaahen



Galio


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Poppy

Garen



Lux



Braum
Aatrox



Zaahen



Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 46s
4th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin

Yasuo

Xin Zhao
Ahri



Garen
Ngộ Không

Yunara



Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona

Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen
Lux



Swain



Swain
Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai
Cho'Gath


Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Aatrox
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 13s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona


Xin Zhao


Poppy



Vayne



Garen



Lux



Lux
Galio








































