493
모솔아다선우주 #KR1
TFT hạng #827672
-66580
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
6 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
50.00%4 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
7
4
5
8
6
2
6
2
2
6
3
8
2
8
1
7
7
8
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx

Meepsie
Illaoi



Aurora


Diana

Rhaast

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 10s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio

Pantheon
Maokai

Lulu

Rhaast


Hạng 7
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 1s
12ng trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra



Rek'Sai
Bel'Veth


Mordekaiser



Kai'Sa
Karma

Jhin
Hạng Tư
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 16s
12ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa


Rhaast
Hạng 5
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 27s
12ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 57s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon



Maokai
Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 57s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai


Maokai
Lulu



Rhaast


Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax

Milio



Pantheon

Maokai



Lulu


Rhaast


Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 40s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast


Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 38s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio

Corki


LeBlanc
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Jhin
Yasuo


Xin Zhao

Ahri


Kennen
Ngộ Không
Yunara



Shyvana

Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Neeko
Xin Zhao



Poppy
Taric

Garen
Lux



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-4
37ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank

Vi


Ekko



Jinx

Dr. Mundo



Seraphine
Singed

Warwick


Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Xin Zhao


Poppy
Vayne


Garen



Lux
Swain
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao



Poppy
Garen



Lux



Swain


Zilean

Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 29s
3th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe


Tryndamere

Sejuani
Loris
Taric
Lissandra



Braum



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Nautilus
Loris


Gwen

Taric
Kalista



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath
Malzahar


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa


Kai'Sa





























































