모브링#0001
463
모브링 #0001
TFT hạng #53448
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%12 T - B 8
75.00%12 T - B 4
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
2
3
2
6
5
8
2
4
1
2
7
6
5
4
2
3
6
6
8
6
7
3
6
6
2
2
8
5