159
모 딕 #KR1
TFT hạng #1004987
50740
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
84 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
20.00%1 T - B 4
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
8
7
3
7
4
2
3
5
3
7
6
1
5
7
7
8
8
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Illaoi

Aurora
Karma



Aurelion Sol



Robot



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Meepsie
Ornn
Rammus
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Jax
Lulu
Nunu & Willump



Xayah
Morgana

Fiora
Sona


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Jax
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Bard
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Zoe
Viktor



Robot
Tahm Kench
Bard
Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Lissandra

Mordekaiser



Pantheon
Riven

Jhin



Blitzcrank
Sona

Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar


Jinx
Mordekaiser



Illaoi



Aurora



Kai'Sa



Karma



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa
Karma
Jhin



Sona


Shen


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
40ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma
Riven



Jhin



Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 21s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Yorick



Gangplank
Gwen
Ambessa



Braum


Kalista



Fiddlesticks



Aatrox


Mel



Thresh



Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 3s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar
Sion

Draven



LeBlanc
Ambessa


Seraphine



Swain
Kindred

Mel



Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Shen
Sion



Bard


Kobuko & Yuumi
LeBlanc


Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 7s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Twisted Fate



Graves

Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Kindred
Lucian & Senna



Tahm Kench



Volibear



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 43s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar
Gangplank



Annie



Ornn

Fiddlesticks



Lucian & Senna


Aatrox



Volibear

Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Xin Zhao
Ahri



Ngộ Không
Yunara


Ornn



Kindred
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Anivia
Shen
Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo
Lissandra



Ngộ Không



Zilean


Volibear


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Caitlyn
Xin Zhao



Poppy
Sejuani

Vayne



Lux

Kai'Sa



Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion
Bard



Dr. Mundo
Ngộ Không


Yunara

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Cho'Gath


Nautilus
Loris



Loris
Malzahar



Malzahar

Seraphine



Ornn





































































