37
모 기 #boold
TFT hạng #416313
-120204
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
47 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
3
8
8
4
6
4
5
8
5
8
7
8
2
2
1
7
1
1
Hạng 7
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 17s
4ng trước
Thường
Briar



Talon



Leona



Miss Fortune



Miss Fortune



Rhaast



Robot

Hạng 6
Thường
5ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 39s
5ng trước
Thường
Veigar
Zoe
Kai'Sa
Rhaast
Rhaast
Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 34s
5ng trước
Thường
Talon

Bel'Veth
Gragas


Miss Fortune


Ornn


Master Yi

Tahm Kench



Fiora


Shen

Hạng 8
Thường
6ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 6s
6ng trước
Thường
Caitlyn

Akali
Akali
Jax
Meepsie

Diana

Hạng 8
Thường
6ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 12s
6ng trước
Thường
Aatrox

Aatrox


Aatrox
Akali


Zoe

Mordekaiser


Rammus

Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 56s
6ng trước
Thường
Cho'Gath


Rek'Sai

Zoe


Mordekaiser

Pantheon



Fizz
Rhaast


Nunu & Willump

Nunu & Willump

Hạng 6
Thường
6ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 37s
6ng trước
Thường
Briar

Aatrox

Ezreal

Milio

Mordekaiser

Mordekaiser
Rhaast

Master Yi
Hạng Tư
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 11s
8ng trước
Thường
Meepsie



Mordekaiser


Ornn

Diana


Nunu & Willump
Tahm Kench


Tahm Kench


Bard


Hạng 5
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 52s
8ng trước
Thường
Briar


Veigar


Jinx

Rammus


Rammus
Nunu & Willump

Morgana

Hạng 8
Thường
8ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 21s
8ng trước
Thường
Lissandra

Rhaast

Nunu & Willump


Xayah
Tahm Kench

Morgana
Hạng 5
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-2
30ph 46s
8ng trước
Thường
Cho'Gath
Cho'Gath


Diana


Kindred



Kindred


Tahm Kench

Hạng 8
Thường
8ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 27s
8ng trước
Thường
Jax



Meepsie


Robot



Tahm Kench



Morgana


Sona

Bia & Bayin
Hạng 7
Thường
9ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 26s
9ng trước
Thường
Cho'Gath



Gragas



Mordekaiser



Maokai



Master Yi


Fiora
Hạng 8
Thường
23ng trước
Giai đoạn 3-6
36ph 5s
23ng trước
Thường
Gwen
Maokai
Urgot


Ornn
Karma
Karma
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 4s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon
Akali

Jax



Maokai
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 34s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Illaoi

Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 56s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Rammus


Corki



Riven

Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 10s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Morgana















































