424
명 언 #KR1
TFT hạng #898050
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
46 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
36.36%4 T - B 7
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
6
3
1
2
4
1
6
6
5
6
7
7
2
5
4
2
5
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Miss Fortune

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth


Akali
Kai'Sa

Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Lulu
Corki



Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax


Milio
Corki
Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric

Garen



Kai'Sa



Swain


Galio


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw

Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa


Swain
Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko


Vi
Bard

Loris
Taric
Nidalee



Swain
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo

Ahri


Kennen



Ngộ Không
Yone



Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Kennen



Ngộ Không
Yone



Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Neeko
Kennen
Lux

Fizz


Swain
Annie


Fiddlesticks
Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Shen

Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Dr. Mundo

Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Kennen



Ngộ Không

Yone



Sett
Aatrox


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath

Malzahar
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri


Garen



Lux



Swain
Annie
Azir



Tibbers



Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Poppy
Taric

Garen
Lux
Swain
Annie


Shyvana



Sylas



Tibbers



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko

Ahri



Garen
Lux



Swain



Annie
Shyvana



Tibbers

Galio



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Poppy
Ahri

Taric
Garen
Lux



Swain
Shyvana



Galio




























































