멜콩쥐#1209
18
멜콩쥐 #1209
TFT hạng #582479
-27405

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
61.54%8 T - B 5
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
2
8
1
8
1
8
7
7
1
2
1
1
5
3
5
7
3
8
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Aurora
Fiora
Vex
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
33ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
33ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Fiora
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
32ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
35ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
36ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 16s
5th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric
Skarner
Swain
Kindred
Azir
Fiddlesticks
Shyvana
Atakhan
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric
Skarner
Swain
Kindred
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Atakhan
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
38ph 53s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Taric
Ngộ Không
Yunara
Kindred
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Sett
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 9s
5th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz
Ziggs
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 12s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Taric
Ngộ Không
Yunara
Kindred
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Sett
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 43s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Braum
Ornn