553
멘헤라 지뢰계 미소녀 #지나가요
TFT hạng #123390
27559
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
50 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:37
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
72.73%8 T - B 3
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
6
3
4
6
7
4
1
2
7
5
8
1
7
5
7
6
6
3
1
5
1
1
6
5
1
8
3
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-5
39ph 18s
8g trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục
Vi
Sejuani
Ashe



Sivir



Zyra



Maokai


Amumu



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục

Zyra



Yorick
Amumu



Azir

Rakan
Vi
Kennen


Amumu
Hạng 8
Thường
8ng trước
Giai đoạn 4-3
40ph 53s
8ng trước
Thường
Camille
Caitlyn
Cassiopeia


Elise


Maokai



Lux



Morgana
Hạng Ba
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 38s
8ng trước
Thường
Draven



Draven
Draven
Draven
Hạng Tư
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 40s
8ng trước
Thường
Alistar

Ivern


Kennen
Draven



Taric

Maokai
Maokai



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus



Shen
Maokai



Lillia



Alistar
Kennen
Gnar
Ezreal



Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona

Ornn



Camille



Akali



Varus

Kayle
Sejuani



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 24s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Alistar
Kennen

Amumu
Ivern
Taric



Gnar
Maokai



Draven



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali



Varus


Camille


Ornn



Leona
Kayle
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Yorick

Karma
Sett



Diana

Master Yi
Kha'Zix



Ahri

Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 49s
13ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Rakan
Rek'Sai
Varus



Leona
Kayle



Sejuani



Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 6s
13ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Kayle



Leona



LeBlanc

Xayah



Rakan



Sejuani



Alistar
Ezreal
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 26s
13ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Fiddlesticks



Veigar
Rammus



Azir
Diana



Tristana
Kha'Zix



Aphelios



Zyra

Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Shen
Akali
Ezreal
Amumu
Taric


Gnar
Ivern
Maokai



Draven



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Kobuko
Teemo


Fiddlesticks



Sett



Rammus



Ivern

Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 59s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn


Leona
Camille


Akali



Varus
Kog'Maw
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 12s
14ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc



Hecarim



Diana

Aphelios
Ezreal
Kennen


Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn



LeBlanc


Hecarim



Lillia



Ivern


Sivir
Ashe



Lux
Gnar


Hạng 5
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 41s
15ng trước
Thường
Cassiopeia



Camille
Elise
Caitlyn
Fiddlesticks



Hecarim



Morgana
Diana
Hạng Tư
Thường
15ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 22s
15ng trước
Thường
Soraka

Yunara
Ezreal



Maokai



Amumu
Kennen


Alistar
Gnar

































