메 콤#KR1
409
메 콤 #KR1
TFT hạng #43267
17707

Loading...

30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%10 T - B 2
80.00%8 T - B 2
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
1
1
2
2
2
1
2
8
4
1
6
4
5
4
7
1
3
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 5s
2g trước
Thường
Akali
Pyke
Gragas
Gwen
Meepsie
Maokai
Rhaast
Riven
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
31ph 51s
22g trước
Thường
Teemo
Nasus
Lissandra
Mordekaiser
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 17s
1ng trước
Thường
Leona
Gragas
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Viktor
Tahm Kench
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 30s
1ng trước
Thường
Cho'Gath
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Jhin
Sona
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 23s
1ng trước
Thường
Aatrox
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
1ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Jhin
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 26s
1ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Jhin
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
1ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
37ph 23s
2ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Karma
Robot
Jhin
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 3-3
34ph 24s
2ng trước
Thường
Nasus
Leona
Zoe
Aurelion Sol
LeBlanc
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 56s
2ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
2ng trước
Thường
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 11s
2ng trước
Thường
Poppy
Aatrox
Leona
Gnar
Zoe
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Hạng Tư
Giai đoạn 6-6
39ph 46s
2ng trước
Thường
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 53s
2ng trước
Thường
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-7
35ph 10s
2ng trước
Thường
Briar
Talon
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
38ph 19s
2ng trước
Thường
Aatrox
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 42s
2ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 59s
3ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nami
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
3ng trước
Thường
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Sona
Graves