137
멍멍이 #0508
TFT hạng #815830
69359
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
39 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
46.15%6 T - B 7
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
1
2
7
6
6
1
4
7
8
8
2
3
4
2
1
3
6
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
19g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie


Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus


Corki



Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie



Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast



Rammus



Corki



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast



Corki



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus


Corki



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Rhaast
Rammus



Corki


Robot

Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-5
40ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Aurora
Fizz
Rhaast


Rammus



Corki


Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast


Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rhaast


Rammus



Corki

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
41ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio

Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot
Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas

Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 23s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere

Draven
Sejuani



Swain



Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 51s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere


Draven
Sejuani
Swain


Kindred

Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven
Sejuani
Swain


Kindred
Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Neeko
Tryndamere



Draven
Sejuani

Swain

































