60
멈뭄미 #네모네모빔
TFT hạng #49033
-195
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.75%11 T - B 5
69.23%9 T - B 4
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
4
5
6
3
5
8
2
3
3
8
3
2
3
2
5
2
8
3
4
2
1
7
2
2
2
2
7
4
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai

LeBlanc


Alistar
Fiddlesticks
Cassiopeia
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

LeBlanc



Veigar



Alistar

Ornn



Fiddlesticks
Cassiopeia
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai


Fiddlesticks
LeBlanc


Alistar
Cassiopeia
Teemo
Tristana
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Ornn



LeBlanc


Alistar
Fiddlesticks
Cassiopeia
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Diana


Kha'Zix



Ornn
Fiddlesticks
Hecarim


Soraka
Ezreal


Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Kobuko

Veigar



Rek'Sai



Teemo

Rammus
Azir
Fiddlesticks



Tristana
Soraka


Malphite

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani
Cua Kỳ Cục
Amumu



Zyra



Vi
Sivir


Tristana
Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Yorick
Zyra


Sivir

Vi
Sejuani
Amumu



Maokai

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Sejuani
Cua Kỳ Cục
Maokai


Amumu



Sivir
Zyra



Ashe



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Yorick
Vi
Cua Kỳ Cục
Zyra



Amumu

Maokai



Ashe



Caitlyn
Ivern



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Veigar



Kobuko
Teemo

Rammus
Fiddlesticks
Ivern
Malphite
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 6s
6ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Nidalee



Rek'Sai
Người Đá
Malphite



Kog'Maw
Quái Đá Krug
Mầm Non
Lux

Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Kobuko
Rammus
Teemo


Fiddlesticks
Azir
Malphite



Lux
Gnar

Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Malphite



Mầm Non
Sivir



Nidalee



Quái Đá Krug
Kog'Maw

Người Đá

Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Sivir



Nidalee



Người Đá


Malphite



Lux



Ashe
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan


Kayle



Leona
Ornn



Sejuani
Hecarim
Aphelios
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Kennen


Ezreal
Amumu

Ivern



Draven



Gnar



Alistar
Taric
Maokai



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi



Quái Đá Krug


Nidalee



Master Yi



Sett



Kog'Maw


Cóc Thành Tinh
Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Ahri
Yorick
Người Đá



Rakan
Diana
Alune



Taric
Kog'Maw
Aphelios




































