먹물용멍이#50203
1
먹물용멍이 #50203
TFT hạng #301140
51871

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
37.50%3 T - B 5
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
3
2
5
6
5
5
3
4
4
6
1
8
1
6
6
7
5
4
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 19s
3g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Urgot
Karma
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 57s
4g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Nunu & Willump
LeBlanc
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 8s
6g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Illaoi
Diana
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-4
34ph 21s
12g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
35ph 46s
12g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gnar
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Kai'Sa
Nunu & Willump
Riven
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pantheon
Maokai
Ornn
Rammus
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Viktor
Nunu & Willump
Bard
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
39ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Maokai
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 32s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Milio
Pantheon
Maokai
Urgot
Riven
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Aatrox
Jax
Meepsie
Pantheon
Rammus
Corki
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Talon
Fizz
Kai'Sa
Ornn
Rhaast
Rammus
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
39ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Zoe
Illaoi
Ornn
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
39ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench