1
먹물샥샥이 #70679
TFT hạng #638121
156555
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
22 ĐNG
81% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
85.71%6 T - B 1
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
5
3
7
3
3
4
4
3
2
5
1
3
4
3
2
3
7
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 35s
13ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven
Bard


Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 53s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon

Maokai

Lulu



Rhaast

Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 49s
13ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke

Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 12s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 32s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven

Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 46s
14ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 55s
15ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard

Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 48s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 26s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai

Urgot



Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 44s
22ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump


Xayah



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 11s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 20s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Illaoi

Aurora
Rammus
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 54s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax


Milio
Corki



Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 32s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus


Leona



Lissandra



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 29s
27ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser



Kai'Sa



Rhaast

Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
28ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot

Riven

Bard


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-7
37ph 13s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank


Ambessa



Bel'Veth



Swain



Fiddlesticks


Shyvana
Aatrox



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-7
33ph 9s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Gangplank
Draven
LeBlanc

Ambessa



Swain



Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain
Shyvana
Aatrox



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-1
37ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion


Bard

Dr. Mundo



























































