39
머랭맛칸타타 #2274
TFT hạng #1097500
-489
Loading...
Xếp Hạng

Sắt II
45 ĐNG
9% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%1 T - B 3
75.00%3 T - B 1
33.33%1 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
5
5
8
8
6
6
6
3
8
2
5
6
2
3
4
4
5
6
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Pyke
Gragas
Viktor


Kindred

Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Twisted Fate


Leona



Gnar

Meepsie
Fizz
Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Leona
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
LeBlanc



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 19s
29ng trước
Xếp Hạng
Talon
Lissandra
Rhaast
Nunu & Willump
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 2s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Jinx

Illaoi
Aurora

Aurora
Robot



LeBlanc



Fiora

Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 50s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar



Akali

Meepsie

Fizz
Corki
LeBlanc



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Diana
Kindred


Robot
LeBlanc


Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Leona



Jax

Lulu
Diana

Nunu & Willump
LeBlanc



LeBlanc
Xayah

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Meepsie
Fizz

Maokai


Rammus



Corki
Kindred

Jhin



Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
29ph 55s
1th trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Rammus
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
34ph 59s
1th trước
Thường
LeBlanc



LeBlanc
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 2s
1th trước
Thường
Aatrox



Maokai
Urgot

Kindred



Robot

Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Kai'Sa
Nunu & Willump
Xayah



Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 31s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Garen
Ornn



Ornn
Galio



Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 53s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Lulu

Rumble



Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz



Fizz
Ziggs


Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 23s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ziggs



Ziggs
Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 37s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sion

Draven



Darius



Ambessa



Swain



Aatrox



Mel



Mel
Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 29s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus



Nautilus
Gangplank


Miss Fortune



Fizz



Ornn


Zilean

Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 43s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi



Twisted Fate


Graves



Gangplank
Miss Fortune



Braum

Fizz



Tahm Kench



Tahm Kench
















































