맹꽁이#8542
60
맹꽁이 #8542
TFT hạng #880289

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
71.43%5 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
3
4
1
1
3
1
2
7
6
7
3
2
7
2
1
8
5
2
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
36ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Ezreal
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
32ph 30s
24ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Xayah
Bard
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 40s
24ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
32ph 20s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
37ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Nautilus
Miss Fortune
Ornn
Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Nautilus
Miss Fortune
Ornn
Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Miss Fortune
Fizz
Swain
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
33ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Miss Fortune
Fizz
Swain
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Sejuani
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric
Lux
Yunara
Hạng Ba
Giai đoạn 5-5
34ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric
Seraphine
Diana
Swain
Azir
Aurelion Sol
Aurelion Sol
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa
Swain
Kindred
Fiddlesticks
Mel
Atakhan
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Leona
Taric
Seraphine
Seraphine
Diana
Swain
Aurelion Sol
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth
Swain
Fiddlesticks
Shyvana
Aatrox
Atakhan
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Ekko
Seraphine
Singed
Warwick
Swain
Kindred
Ziggs
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 16s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Ekko
Jinx
Singed
Warwick
Swain
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Ekko
Jinx
Seraphine
Singed
Warwick
Kindred
Ziggs
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Ekko
Seraphine
Singed
Warwick
Swain
Kindred
Ziggs