271
맥시멈토마토 #KR1
TFT hạng #302641
-124139
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
15 ĐNG
83% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
81.82%9 T - B 2
87.50%7 T - B 1
100.00%8 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
6
4
4
4
3
2
3
3
2
4
1
1
6
3
2
1
7
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 0s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar



Mordekaiser
Fizz



Rammus



Corki



Riven



Bard
Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 25s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Nunu & Willump
Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 55s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser


Illaoi
Kai'Sa
Karma


Riven



Tahm Kench



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
24ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi
Viktor
Rhaast
Karma

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 29s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax
Milio



Pantheon



Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 23s
28ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Illaoi



Rhaast

Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Jhin


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard
Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Shen
Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven

Shen
Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Sona
Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma



Robot



Xayah
Tahm Kench

Jhin



Graves

Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Graves


Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai



Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Jhin

Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven


Bard
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Sion
Ekko
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Taric
Garen
Lissandra



Braum
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 56s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux
Swain
Galio




















































