470
매일우유카페라떼 #KR1
TFT hạng #221008
23222
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
41.67%5 T - B 7
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
6
4
4
7
4
2
5
1
5
8
6
5
3
3
3
2
1
4
6
2
7
7
1
1
8
6
3
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 33s
9g trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục
Vi

Sejuani
Azir


Zyra



Maokai



Kennen



Amumu



Nidalee
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Ornn
Kha'Zix



Ezreal



Diana



Soraka

Hecarim


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
42ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non


Sỏi
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug
Người Đá


Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani
Azir



Cua Kỳ Cục
Vi
Amumu


Zyra



Maokai



Kennen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Amumu



Sejuani

Cua Kỳ Cục
Azir


Vi
Zyra



Kennen


Yorick
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Xayah


LeBlanc
Rakan
Sejuani

Leona



Kayle



Ornn



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Leona



Ornn



Sejuani
Rakan



Kayle



LeBlanc
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Sói Hắc Ám
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Akali



Varus



Camille



Leona
Sejuani
Kayle
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 31s
7ng trước
Xếp Hạng
Varus


Leona
Camille



Akali



Ornn



Kayle
Sejuani

Lux
Maokai
Sỏi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 51s
7ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Quái Đá Krug
Sivir



Malphite



Kog'Maw

Người Đá



Nidalee



Ashe



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi



Quái Đá Krug
Ahri



Người Đá



Morgana


Sett



Taric
Alune

Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Alistar
Amumu
Gnar
Kennen

Rồng Ngàn Tuổi


Taric



Draven



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 16s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus



Ornn



Akali
Leona



Camille


Kayle

Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Quái Đá Krug
Người Đá

Nidalee



Sivir



Mầm Non
Vi
Malphite



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Sejuani

Varus



Akali



Leona



Camille
Kayle

Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Người Đá
Sỏi
Quái Đá Krug
Sett



Morgana


Taric
Ahri



Ivern



Fiddlesticks
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Karma

Yorick
Sejuani



Kayle
LeBlanc


Azir


Leona



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 12s
13ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non

Malphite



Quái Đá Krug
Sivir



Ashe



Kennen



Nidalee



Người Đá


Lux

Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 46s
13ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Mầm Non
Quái Đá Krug
Người Đá



Sivir
Nidalee



Ashe



Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 15s
14ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Quái Đá Krug
Kog'Maw
Sivir



Ashe



Nidalee



Malphite



Người Đá



Lux
































