매울Sin#KR1
79
매울Sin #KR1
TFT hạng #771635
32672

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
57.14%8 T - B 6
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
8
8
6
8
7
1
4
5
2
8
8
2
3
1
8
2
6
1
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
37ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
39ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Maokai
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
37ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
33ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kindred
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Fiora
Vex
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric
Garen
Skarner
Swain
Ornn
Kindred
Shyvana
Atakhan
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric
Skarner
Swain
Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
Sylas
Atakhan
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Darius
Ambessa
Taric
Garen
Skarner
Lucian & Senna
Shyvana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric
Skarner
Swain
Kindred
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Sylas