154
매운맛 트할 #KR1
TFT hạng #356537
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
47 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:26 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
72.73%8 T - B 3
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
4
2
1
8
5
2
4
5
1
2
8
6
4
4
1
3
4
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 22s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Rhaast


Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 5s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Nunu & Willump
Riven


Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 32s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast


Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 38s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Robot
Nunu & Willump


Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 2s
17ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio

Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 20s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 11s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 13s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot



Riven



Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 46s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot



Riven



Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 32s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Illaoi


Kai'Sa
Karma


Riven



Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 14s
22ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 43s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 19s
23ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard

Morgana
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 12s
24ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 40s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 26s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon
Gwen
Jax



Rhaast






















































