329
매승매승 #123
TFT hạng #245895
-718
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
37 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%12 T - B 4
75.00%9 T - B 3
88.89%8 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
8
3
1
8
6
2
8
5
8
4
8
4
2
8
1
1
7
8
3
1
7
1
4
1
7
4
2
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Diana
Nidalee



Người Đá



Vi
Aphelios



Amumu



Alistar
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Camille
Cassiopeia
Karma
Rek'Sai
Warwick
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-2
35ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Sivir


Malphite
LeBlanc
Diana
Caitlyn
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Người Đá
Amumu
Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Ivern
Kennen


Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-2
46ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Người Đá


Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ
Gnar



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Quái Đá Krug



Diana
Rammus
Cassiopeia


Fiddlesticks
Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Karma
Morgana


Quái Đá Krug
Ahri



Người Đá



Sỏi
Sett



Taric
Người Đá
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 2s
6ng trước
Xếp Hạng
Shen
Lillia



Vi
Sivir



Amumu

Ivern
Tristana
Ashe



Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 3-2
36ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Master Yi

Rengar
Vi
Yorick
Quái Đá Krug

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Aphelios
Diana
Sivir



Ashe



Yorick
Yunara
Kennen



Maokai



Nidalee
Sett

Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-1
39ph 2s
6ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc

Hecarim
Xayah
Fiddlesticks
Amumu


Sejuani
Azir
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non



Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi


Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 3-2
41ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Xayah


Alistar
Yorick

Hecarim
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Alistar
Ezreal


Maokai



Gnar
Ivern
Draven


Taric
Kennen
Rakan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Draven



Alistar
Ivern
Amumu


Gnar



Kennen
Maokai



Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-2
38ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Yorick


Cassiopeia
Rek'Sai
Veigar
Kennen
Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Maokai



Amumu

Ezreal



Draven



Taric
Gnar
Ivern

Kennen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 5s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal



Maokai



Amumu

Ivern



Kennen



Draven



Taric
Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 51s
12ng trước
Xếp Hạng
Lux


Master Yi
Yunara
Yorick
Ashe



Sett


Ahri
Karma
Gnar



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 3-3
35ph 19s
12ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Camille
Rek'Sai
Sỏi
Sói Hắc Ám



























