420
매덕스피자 #KR1
TFT hạng #517230
-42170
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
37 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
72.73%8 T - B 3
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
2
7
6
3
2
4
8
1
8
5
8
4
3
1
2
1
8
8
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 3-1
36ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Talon
Leona
Lissandra
Zoe
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard

Shen


Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu



Nunu & Willump

Xayah
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 8s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Akali


Pyke



Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 48s
18ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Rammus

Corki
Robot
Riven



Bard



Vex
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 15s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 27s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Rhaast
Corki



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 3s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Lulu
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 3-2
35ph 1s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon

Jax



Milio

Corki



Riven



Jhin
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 36s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax

Milio
Corki

Riven

Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 6s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra



Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nami
Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-3
32ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra


Zoe

Meepsie
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Karma



Karma
Karma
Riven
Riven
Riven
Riven
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gragas


Pantheon
Maokai
Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred



Tahm Kench



Vex
Shen
Graves


Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Lulu
Xayah
Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki
Tahm Kench



Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Leona
Milio
Pantheon

Illaoi



Aurora
Xayah































































